silene uniflora

Định nghĩa
  • Danh từ: một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng Bắc Cực của châu Âu. Loài cây này nổi bật với những bông hoa lớn màu trắng đài hoa phồng lên (calyx) như hình quả bóng.
dụ sử dụng
  • (Silene uniflora typically grows in coastal rocky areas.)
  • (The flowers of Silene uniflora are pure white and very recognizable.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho môi trường sống ven biển vùng lạnh.
  • Loài này đặc điểm đài hoa phồng, giúp bảo vệ hạt phấn khỏi gió mạnhvùng Bắc Cực.
Biến thể từ gần giống
  • Silene (danh từ): Chi thực vật chứa loài , thường được gọi là "cỏ nhựa" hay "cẩm chướng hoang".
  • Uniflora (tính từ, trong danh pháp khoa học): Nghĩa "một hoa", chỉ đặc điểm cây chỉ một hoa duy nhất trên mỗi cuống.
Từ đồng nghĩa
  • (một tên đồng nghĩa , thường dùng để chỉ loài này trong các tài liệu ).
Các cụm từ liên quan
  • Loài silene uniflora: Cụm từ dùng để chỉ chính xác loài thực vật này trong ngữ cảnh sinh học.
  • Hệ thực vật Bắc Cực: một phần của hệ thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây tên khoa học chuyên ngành.
silene uniflora
A single Silene uniflora blooms on a rocky coastal cliff.